Bản dịch của từ 民不堪命 trong tiếng Việt
民不堪命
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民不堪命 (Tính từ)
【mín bù kān mìng】
01
Dân không thể sống nổi; dân chúng gánh nặng và khổ cực không thể sống tiếp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民不堪命
mín
民
bù
不
kān
堪
mìng
命
Các từ liên quan
民丁
民下
民不畏死
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
堪以告慰
堪可
堪培拉
堪堪
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
