Bản dịch của từ 民不堪命 trong tiếng Việt

民不堪命

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民不堪命 (Tính từ)

mín bù kān mìng
01

Dân không thể sống nổi; dân chúng gánh nặng và khổ cực không thể sống tiếp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民不堪命

mín

kān

mìng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不畏死
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
堪以告慰
堪可
堪培拉
堪堪
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép