ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民不聊生
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân chúng lầm than; dân không thể sống được; dân không còn cách để sống; cuộc sống bấp bênh
人民没办法生活
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
bù
不
liáo
聊
shēng
生
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép