ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民业
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Việc làm/ sự nghiệp của dân chúng; các nghề nghiệp hoặc事业与民众相关的事业(Hán Việt: dân nghiệp)
民众从事的事业。
mín
民
yè
业
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép