Bản dịch của từ 民业 trong tiếng Việt

民业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民业 (Danh từ)

mín yè
01

Việc làm/ sự nghiệp của dân chúng; các nghề nghiệp hoặc事业与民众相关的事业(Hán Việt: dân nghiệp)

民众从事的事业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民业

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép