Bản dịch của từ 民主人士 trong tiếng Việt
民主人士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民主人士 (Danh từ)
【mín zhǔ rén shì】
01
Người tham gia vào phong trào dân chủ, không thuộc Đảng Cộng sản Trung Quốc.
接受中国共产党的领导﹐参加人民民主统一战线的党外进步人士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民主人士
mín
民
zhǔ
主
rén
人
shì
士
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
主一
主一无适
主上
主业
主丧
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
士习
士乡
士五
士人
