Bản dịch của từ 民义 trong tiếng Việt

民义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民义 (Danh từ)

mín yì
01

Dân nghĩa; nghĩa quân địa phương của dân gian (ở Tống đại chỉ lính làng, nghĩa binh tại địa phương).

民间义勇。宋代指乡兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民义

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép