ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民义
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân nghĩa; nghĩa quân địa phương của dân gian (ở Tống đại chỉ lính làng, nghĩa binh tại địa phương).
民间义勇。宋代指乡兵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
yì
义
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép