ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民乐
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Nhạc cụ dân gian; nhạc dân tộc
民间器乐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
yuè
乐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép