Bản dịch của từ 民事纠纷 trong tiếng Việt

民事纠纷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民事纠纷 (Danh từ)

mín shì jiū fēn
01

Tranh chấp dân sự — các vụ kiện, mâu thuẫn liên quan quyền và nghĩa vụ dân sự (tài sản, hôn nhân, nhân thân) giữa công dân hoặc pháp nhân

有关民事权利义务的争执。主要涉及财产权益纠纷、人身非财产权益纠纷、婚姻家庭纠纷。有发生在公民之间的,也有发生在法人之间或公民与法人之间的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民事纠纷

mín

shì

jiū

fēn

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép