Bản dịch của từ 民事诉讼 trong tiếng Việt
民事诉讼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民事诉讼 (Danh từ)
【mín shì sù sòng】
01
Tố tụng dân sự; việc hộ
有关于民事纠纷的诉讼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dân sự tố tụng (tố tụng dân sự)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民事诉讼
mín
民
shì
事
sù
诉
sòng
讼
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
诉冤
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
