Bản dịch của từ 民事诉讼 trong tiếng Việt

民事诉讼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民事诉讼 (Danh từ)

mín shì sù sòng
01

Tố tụng dân sự; việc hộ

有关于民事纠纷的诉讼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dân sự tố tụng (tố tụng dân sự)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民事诉讼

mín

shì

sòng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
诉冤
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép