Bản dịch của từ 民产 trong tiếng Việt

民产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民产 (Danh từ)

mín chǎn
01

Đất nông dân; ruộng của dân (tài sản ruộng đất thuộc dân chúng)

百姓的田产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民产

mín

chǎn

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép