Bản dịch của từ 民仪 trong tiếng Việt

民仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民仪 (Danh từ)

mín yí
01

Nhân cách, phẩm hạnh của người dân; chỉ bậc hiền nhân, mẫu mực (Hán-Việt: dân nghi/ dân nghi biểu)

民之仪表。指贤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民仪

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép