ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民仪
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Nhân cách, phẩm hạnh của người dân; chỉ bậc hiền nhân, mẫu mực (Hán-Việt: dân nghi/ dân nghi biểu)
民之仪表。指贤人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
yí
仪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép