Bản dịch của từ 民伍 trong tiếng Việt

民伍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民伍 (Danh từ)

mín wǔ
01

Hàng ngũ người dân thường; đoàn thể/đám người thuộc tầng lớp bình dân (từ cổ, ít dùng)

平民的行列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民伍

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép