Bản dịch của từ 民元革命 trong tiếng Việt
民元革命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民元革命 (Danh từ)
【mín yuán gé mìng】
01
Chỉ “Tân Hợi cách mệnh” (Cách mạng Tân Hợi, năm 1911) — cuộc vận động lật đổ nhà Thanh, thành lập nước Trung Hoa Dân quốc.
指辛亥革命。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民元革命
mín
民
yuán
元
gé
革
mìng
命
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
元一
元七
元丑
元丝课
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
