Bản dịch của từ 民元革命 trong tiếng Việt

民元革命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民元革命 (Danh từ)

mín yuán gé mìng
01

Chỉ “Tân Hợi cách mệnh” (Cách mạng Tân Hợi, năm 1911) — cuộc vận động lật đổ nhà Thanh, thành lập nước Trung Hoa Dân quốc.

指辛亥革命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民元革命

mín

yuán

mìng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
元一
元七
元丑
元丝课
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép