Bản dịch của từ 民典 trong tiếng Việt

民典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民典 (Danh từ)

mín diǎn
01

Những chuyện tục lệ, câu chuyện dân gian; những ghi chép về sự tích, tập quán trong dân gian (Hán-Việt: dân điển)

民间的故实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民典

mín

diǎn

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
典业
典丽
典乐
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép