Bản dịch của từ 民军 trong tiếng Việt
民军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民军 (Danh từ)
【mín jūn】
01
Quân nổi dậy của dân chúng trong thời Cách mạng Tân Hợi (thế hệ binh lính/du kích chống triều đình), gọi chung là lực lượng khởi nghĩa
辛亥革命时期反抗清政府的起义军队的通称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民军
mín
民
jūn
军
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
