Bản dịch của từ 民则 trong tiếng Việt
民则
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民则 (Danh từ)
【mín zé】
01
Quy tắc, chuẩn mực ứng xử của con người (tiêu chuẩn hành vi xã hội)
1.人们行为的准则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phương pháp cai trị nhân dân; chiến lược cai trị nhân dân (nghệ thuật cai trị nhân dân)
2.治民的方法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民则
mín
民
zé
则
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
则不
则个
则例
则刀
则则
