Bản dịch của từ 民力 trong tiếng Việt
民力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民力 (Danh từ)
【mín lì】
01
Nhân lực, lực lượng và tài lực của nhân dân (nguồn lực do dân chúng đóng góp/đem lại)
1.民众的人力﹑物力﹑财力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sức lực của con người; thể lực (lực lao động, sức người)
2.人的体力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民力
mín
民
lì
力
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
力不从愿
力不胜任
