Bản dịch của từ 民力 trong tiếng Việt

民力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民力 (Danh từ)

mín lì
01

Nhân lực, lực lượng và tài lực của nhân dân (nguồn lực do dân chúng đóng góp/đem lại)

1.民众的人力﹑物力﹑财力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sức lực của con người; thể lực (lực lao động, sức người)

2.人的体力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民力

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
力不从愿
力不胜任
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép