ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民力雕弊
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân lực tiêu bại; kinh tế suy thoái, dân chúng khổ cực
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
lì
力
diāo
雕
bì
弊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép