Bản dịch của từ 民务 trong tiếng Việt
民务
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民务 (Danh từ)
【mín wù】
01
Việc do dân chúng đảm nhận/chi phối; công việc liên quan đến nhân dân (Hán-Việt: dân vụ)
1.民众承担的事务。
Ví dụ
02
Việc quản lý, xử lý các công việc liên quan đến dân chúng; công việc dân sự (Hán-Việt: dân vụ)
2.治理人民的事务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民务
mín
民
wù
务
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
务光
务农
务农息民
务外
