Bản dịch của từ 民历 trong tiếng Việt

民历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民历 (Danh từ)

mín lì
01

Lịch dùng cho dân chúng; lịch dân dụng (bản lịch thông dụng, không phải lịch chuyên môn/âm dương cổ)

民用历书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民历

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép