Bản dịch của từ 民口 trong tiếng Việt
民口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民口 (Danh từ)
【mín kǒu】
01
Dân chúng nói chung; dư luận, lời bàn tán của quần chúng
1.谓民众的议论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Số người trong hộ (chỉ '丁口' — số nam giới trưởng thành hoặc tổng số nhân khẩu theo hộ), Hán-Việt: 'đinh khẩu'
2.指丁口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民口
mín
民
kǒu
口
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
