Bản dịch của từ 民听 trong tiếng Việt

民听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民听 (Động từ)

mín tīng
01

Tai nghe của dân chúng; chuyện dân chúng nghe biết (tin tức, lời đồn)

1.民众的听闻。

Ví dụ
02

Dư luận quần chúng; tiếng nói, ý kiến của nhân dân

2.引申指民众的舆论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dân chúng nghe theo; nhân dân tuân phục (nhấn mạnh hành vi nghe theo của quần chúng)

3.民众听从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民听

mín

tīng

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép