Bản dịch của từ 民圩 trong tiếng Việt
民圩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民圩 (Danh từ)
【mín xū】
01
Làng, bản; cũng dùng để chỉ dân làng (Hán Việt: dân + 圩 nhắc đến chợ/bến), tức một cụm cư dân nông thôn
村寨。亦借指村民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民圩
mín
民
wéi
圩
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
圩丁
圩场
圩垸
圩埂
圩埠
