ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民墟
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Làng, thôn xóm; khu dân cư nhỏ (nghĩa cổ hoặc địa phương)
村落。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
xū
墟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép