Bản dịch của từ 民壮 trong tiếng Việt
民壮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民壮 (Danh từ)
【mín zhuàng】
01
Những người đàn ông khỏe mạnh bị triều đình tuyển mộ đi lính (các “壮丁” thời xưa)
1.旧时被征募服役的壮丁。
Ví dụ
02
(thuật ngữ lịch sử) đội lính dân binh canh trước phủ, châu, huyện thời Thanh; còn gọi là '壮班' hoặc lính trấn thủ trước phủ viện
2.清代州﹑县官衙前卫兵。也叫壮班。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民壮
mín
民
zhuàng
壮
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
