ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民天
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân thiên; Trời của dân
人民的天; 指的是人民所期望和追求的理想状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
tiān
天
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép