Bản dịch của từ 民学 trong tiếng Việt
民学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民学 (Danh từ)
【mín xué】
01
Trường dân lập/nhà trường của dân (từ cổ, ít dùng) — chữ Hán chỉ 'trường học dành cho dân chúng' hoặc 'nhà trường do dân lập'
民校。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民学
mín
民
xué
学
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
