Bản dịch của từ 民安国泰 trong tiếng Việt

民安国泰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民安国泰 (Thành ngữ)

mín ān guó tài
01

Quốc thái dân an — đất nước thái bình, người dân an vui, xã hội ổn định (một câu chúc hoặc miêu tả thời bình thịnh).

泰:平安,安定。国家太平,人民安乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民安国泰

mín

ān

guó

tài

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
安上
安下
安不忘危
国丈
国丧
国中之国
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép