Bản dịch của từ 民宗 trong tiếng Việt
民宗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民宗 (Danh từ)
【mín zōng】
01
Bậc thầy được tôn là 'tổ' của dân; người đứng đầu, danh sư được nhân dân kính trọng (Hán-Việt: dân + tông/điển).
民之宗师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民宗
mín
民
zōng
宗
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
