ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民官
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
主持民政的官吏。与军官对称。
mín
民
guān
官
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép