Bản dịch của từ 民室 trong tiếng Việt

民室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民室 (Danh từ)

mín shì
01

Nhà dân; nhà ở của dân chúng (nhà thường, dân cư) — Hán-Việt: 'dân thất'/'dân phòng'.

民家;民家房屋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民室

mín

shì

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép