ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民宪
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân hiến; Hiến pháp dân chủ; Hiến pháp của nhân dân
这是指以人民为基础的宪法,强调人民的权利和自由。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
xiàn
宪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép