Bản dịch của từ 民家 trong tiếng Việt
民家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民家 (Danh từ)
【mín jiā】
01
Dân tộc Bai
白族
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà thường dân
平民的房子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Minka; Nhà dân; Nhà ở của người dân
民家是指普通百姓居住的房屋,通常与豪华的建筑相对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民家
mín
民
jiā
家
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
家丁
家下
家下人
家丑
