Bản dịch của từ 民富国强 trong tiếng Việt
民富国强
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民富国强 (Thành ngữ)
【mín fù guó qiáng】
01
Nhân dân giàu có, quốc gia mạnh mạnh — đất nước thịnh vượng, dân chúng no ấm (Hán-Việt: dân phú quốc cường).
人民富裕,国家强盛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民富国强
mín
民
fù
富
guó
国
qiáng
强
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
富中
富丽
富丽堂皇
国丈
国丧
国中之国
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
