Bản dịch của từ 民居 trong tiếng Việt
民居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民居 (Danh từ)
【mín jū】
01
Nhà cửa nơi dân thường cư trú; nơi ở của người dân (cư dân bình dân)
1.百姓居住之所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà dân; nhà ở của dân thường (dân cư sống, như nhà phố/nhà làng)
2.民家﹐民房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民居
mín
民
jū
居
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
居下讪上
居不重茵
居业
