Bản dịch của từ 民屯 trong tiếng Việt
民屯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民屯 (Danh từ)
【mín tún】
01
Một hình thức tổ chức dân gian thời xưa do triều đình lập ra để khai khẩn, đồng phục canh tác ruộng công; thường tuyển nông dân vô điền hợp tác cày cấy và nộp thuế
古代屯田的一种组织形式。由政府招募无地农民集体耕种官田或垦荒﹐按规定纳粮。汉以后历代政府为取得税粮和军队给养﹐均采取过此项措施。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民屯
mín
民
tún
屯
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
