Bản dịch của từ 民工 trong tiếng Việt
民工
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民工 (Danh từ)
【mín gōng】
01
Lao động dân (lực lượng lao động dân gian) — những người do chính quyền hoặc tổ chức huy động tham gia một công việc nhất định; thường là lao động phổ thông, thời vụ hoặc tổ chức công cộng
在政府动员组织下﹐从事某项工作的民间劳动力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民工
mín
民
gōng
工
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
