Bản dịch của từ 民师 trong tiếng Việt
民师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民师 (Danh từ)
【mín shī】
01
Quan quản lý việc dân sự thời xưa (quan coi dân, xử lý việc dân chúng).
1.古代管理民事之官。
Ví dụ
02
Giáo viên trường dân lập (viết tắt của 民办学校的教师)
3.民办学校教师的简称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gương mẫu của dân chúng; người làm gương cho quần chúng (theo nghĩa cổ, “sư” là mẫu mực, bậc thầy của dân)
2.民众的师表。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民师
mín
民
shī
师
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
师丈
师严道尊
师事
师人
