ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民庸
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân công, lao dịch của dân (khái niệm cổ: công việc, lao dịch do dân phải nộp hoặc thực hiện)
犹民功。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
yōng
庸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép