Bản dịch của từ 民彝 trong tiếng Việt
民彝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民彝 (Danh từ)
【mín yí】
01
Luân thường đạo lý giữa người với người; lễ nghĩa, lễ tiết trong quan hệ xã hội (Hán Việt: dân di/ dân dị — nhớ là liên quan tới 'nhân luân')
犹人伦。旧指人与人之间相处的伦理道德准则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民彝
mín
民
yí
彝
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
