ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民律
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Những phép tắc đặt ra về mối liên hệ giữa mọi người trong nước; luật hộ; dân luật; Luật dân sự
民律是指调整个人之间、个人与法人之间的民事关系的法律规范。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
lǜ
律
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép