Bản dịch của từ 民心不壹 trong tiếng Việt

民心不壹

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民心不壹 (Thành ngữ)

mín xīn bù yī
01

Nhân tâm ly tán; lòng dân không đồng thuận, ý kiến người dân phân tán, không thống nhất

人民的心意不一致。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民心不壹

mín

xīn

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
壹体
壹何
壹倡三叹
壹再
壹切
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép