Bản dịch của từ 民心不壹 trong tiếng Việt
民心不壹
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民心不壹 (Thành ngữ)
【mín xīn bù yī】
01
Nhân tâm ly tán; lòng dân không đồng thuận, ý kiến người dân phân tán, không thống nhất
人民的心意不一致。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民心不壹
mín
民
xīn
心
bù
不
yī
壹
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
壹体
壹何
壹倡三叹
壹再
壹切
