Bản dịch của từ 民心无常 trong tiếng Việt
民心无常
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民心无常 (Danh từ)
【mín xīn wú cháng】
01
Lòng người không ổn định: Lòng người không ổn định, dễ thay đổi. Nó có nghĩa là thái độ của người dân đối với chính quyền và những người cai trị sẽ thay đổi theo chiều hướng tốt hơn hoặc xấu đi bất cứ lúc nào và không thể thay đổi trong thời gian dài.
常:长久。百姓的思想没有经久不变的。指民心将随着政治的清明与昏暗发生变化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民心无常
mín
民
xīn
心
wú
无
cháng
常
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
无一不备
无一不知
无一可
无一时
常不肯
常业
