ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民性
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Bản tính bẩm sinh của con người; tính cách tự nhiên, sơ khai (Hán Việt: dân tính)
人的天赋本性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
xìng
性
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép