Bản dịch của từ 民情土俗 trong tiếng Việt
民情土俗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民情土俗 (Danh từ)
【mín qíng tǔ sú】
01
Người tình, phong tục địa phương; tập quán và tập tục xã hội ở một vùng (tập quán dân gian, lề thói sinh hoạt)
一地的人情世故,风俗习惯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民情土俗
mín
民
qíng
情
tǔ
土
sú
俗
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
情不可却
情不自堪
情不自已
土专家
土丘
土业
土中
土中人
俗不可耐
俗不堪耐
