ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民愿
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân nguyện; nguyện vọng của nhân dân; mong muốn của dân chúng
人民的愿望或期望。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
yuàn
愿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép