ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民户
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Nhà dân; hộ gia đình (thuật ngữ hành chính xưa, chỉ một “hộ” trong sổ sách thời Thanh)
民家。清代户籍的一种。
mín
民
hù
户
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép