ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民政厅
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Cục Dân chính
负责民事事务的政府部门。
mín
民
zhèng
政
tīng
厅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép