Bản dịch của từ 民数 trong tiếng Việt

民数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民数 (Danh từ)

mín shù
01

Số lượng dân cư; con số về nhân khẩu (số người cư trú/điều tra dân số)

指人口数字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民数

mín

shù

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
数一数二
数不着
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép