ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民数
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Số lượng dân cư; con số về nhân khẩu (số người cư trú/điều tra dân số)
指人口数字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
shù
数
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép