Bản dịch của từ 民族 trong tiếng Việt
民族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民族 (Danh từ)
【mín zú】
01
Dân tộc
人类在历史上形成的有共同语言、共同地域、共同经济生活以及表现于共同文化上的共同心理素质的稳定的共同体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tộc người
泛指历史上形成的处于不同社会发展阶段的各种人的共同体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民族
mín
民
zú
族
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
族世
族举
族云
族产
族亲
