Bản dịch của từ 民族主义情绪 trong tiếng Việt

民族主义情绪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民族主义情绪 (Cụm từ)

mín zú zhǔ yì qíng xù
01

Tình cảm dân tộc

民族主义情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình cảm theo chủ nghĩa dân tộc

民族主义情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民族主义情绪

mín

zhǔ

qíng

民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép